Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shakhtar Donetsk | 22 | 51 | 16 | 3 | 3 | 51/18 | +33 |
2 Dynamo Kyiv | 22 | 45 | 13 | 6 | 3 | 42/20 | +22 |
3 Vorskla Poltava | 22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 28/22 | +6 |
4 Zorya Luhansk | 22 | 33 | 8 | 9 | 5 | 38/28 | +10 |
5 Veres Rivne | 22 | 32 | 7 | 11 | 4 | 26/17 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











