Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
8
Bàn thua
8 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Chemnitzer | 34 | 77 | 25 | 2 | 7 | 82/36 | +46 |
2 Berliner AK 07 | 34 | 70 | 21 | 7 | 6 | 64/36 | +28 |
3 Wacker Nordhausen | 34 | 64 | 19 | 7 | 8 | 59/38 | +21 |
4 Hertha Berlin II | 34 | 57 | 16 | 9 | 9 | 60/43 | +17 |
15 FC Oberlausitz | 34 | 37 | 10 | 7 | 17 | 40/64 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
ENSO-Oberlausitz-Arena
Neugersdorf, Đức
Sức chứa:
3,000










