Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.22 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
0/1
Thẻ
0.11 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Shakhtar Donetsk Youth | 9 | 24 | 8 | 0 | 1 | 28/7 | +21 |
2 Dynamo Kyiv Youth | 10 | 21 | 7 | 0 | 3 | 26/10 | +16 |
3 FC Kharkiv U21 | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 21/15 | +6 |
4 Karpaty U21 | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 20/8 | +12 |
12 FC Livyi Bereh U21 | 9 | 8 | 2 | 2 | 5 | 11/13 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu













