Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
0.83 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
10
Bàn thua
0.83 bàn/Trận
15/0
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Vitalii TishchenkoTiền vệ
5
Phút thi đấu
6.1
Phong độ

-
O. KryvoruchkoTiền vệ
4.1

-
S. S. SantosHậu vệ
4

17
N. VorobchakTiền vệ
3.9

-
Nicholas Osei BonsuHậu vệ
3.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Polissya | 10 | 25 | 8 | 1 | 1 | 23/8 | +15 |
2 Shakhtar Donetsk | 10 | 25 | 8 | 1 | 1 | 20/5 | +15 |
3 Metalist 1925 Kharkiv | 9 | 21 | 7 | 0 | 2 | 18/7 | +11 |
4 Dynamo Kyiv | 9 | 19 | 6 | 1 | 2 | 14/9 | +5 |
12 Livyi Bereh | 9 | 8 | 1 | 5 | 3 | 6/8 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadium Livyi Bereh
Kyiv, Ukraine
Sức chứa:
4,700














