Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
44
Bàn thắng
1.47 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
76
Bàn thua
2.53 bàn/Trận
7/2
Thẻ
0.3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kreuzlingen | 30 | 56 | 17 | 5 | 8 | 53/38 | +15 |
2 YF Juventus Zurich | 30 | 53 | 16 | 5 | 9 | 63/37 | +26 |
3 FC Wettswil Bonstetten | 30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 48/32 | +16 |
4 FC St.Gallen U21 | 30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 54/31 | +23 |
15 FC Linth 04 | 30 | 28 | 7 | 7 | 16 | 44/76 | -32 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước













