Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hannover 96 Am | 34 | 76 | 24 | 4 | 6 | 90/40 | +50 |
2 SV Meppen | 34 | 71 | 22 | 5 | 7 | 74/39 | +35 |
3 Phonix Lubeck | 34 | 68 | 21 | 5 | 8 | 86/36 | +50 |
4 SV Drochtersen/Assel | 34 | 61 | 17 | 10 | 7 | 56/42 | +14 |
17 FC Kilia Kiel | 34 | 20 | 3 | 11 | 20 | 39/86 | -47 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Kilia-Stadion
Kiel, Đức
Sức chứa:
5,500

















