Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
42
Bàn thua
1.45 bàn/Trận
11/1
Thẻ
0.41 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nara Club | 30 | 59 | 16 | 11 | 3 | 48/25 | +23 |
2 FC Osaka | 30 | 59 | 17 | 8 | 5 | 47/34 | +13 |
3 Honda FC | 30 | 56 | 16 | 8 | 6 | 47/23 | +24 |
4 Reinmeer Aomori FC | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 35/23 | +12 |
12 FC Kagura Shimane | 30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 32/42 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









