Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
0.82 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
38
Bàn thua
2.24 bàn/Trận
47/0
Thẻ
2.76 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
17
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
S. JuradoThủ môn
1.530
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

19
O. EstupiñanTiền đạo
6.8

11
PumaTiền vệ
6.6

5
D. GarciaTiền vệ
6.6

26
D. PiñaHậu vệ
6.6
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

15.Lucas Ramón Romero GómezTiền vệ
Viêm gân bánh chè
Giữa tháng 07/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Club America | 14 | 28 | 8 | 4 | 2 | 34/19 | +15 |
2 Cruz Azul | 14 | 26 | 8 | 2 | 4 | 32/23 | +9 |
3 Guadalajara | 14 | 26 | 7 | 5 | 2 | 21/12 | +9 |
4 Atlas | 14 | 24 | 7 | 3 | 4 | 25/26 | -1 |
18 FC Juarez | 14 | 5 | 1 | 2 | 11 | 9/33 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Olímpico Benito Juárez
Ciudad Juarez, Mexico
Sức chứa:
19,703















