Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Aleksandr ShcherbakovTiền vệ
Chấn thương không xác định
Cuối tháng 06/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Khimik Dzerzhinsk | 22 | 56 | 18 | 2 | 2 | 57/16 | +41 |
2 KDV Tomsk | 22 | 53 | 17 | 2 | 3 | 40/20 | +20 |
3 Pobeda Nizhniy Novgorod | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 51/33 | +18 |
4 Akron Togliatti-2 | 22 | 32 | 10 | 2 | 10 | 46/34 | +12 |
8 FC Izhevsk | 22 | 23 | 5 | 8 | 9 | 30/32 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Central Republican Stadium
Izhevsk, Nga
Sức chứa:
19,100














