Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.75 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bayern Munchen II | 34 | 73 | 22 | 7 | 5 | 72/30 | +42 |
2 VfB Eichstatt | 34 | 66 | 19 | 9 | 6 | 69/44 | +25 |
3 Wacker Burghausen | 34 | 56 | 16 | 8 | 10 | 50/41 | +9 |
4 Schweinfurt 05 FC | 34 | 55 | 14 | 13 | 7 | 55/43 | +12 |
9 FC Ingolstadt 04 Youth | 34 | 45 | 12 | 9 | 13 | 53/48 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Tuja-Stadion
Ingolstadt, Đức
Sức chứa:
11,418

















