Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
25
Bàn thua
4.17 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.17 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 TSG Hoffenheim II | 34 | 75 | 23 | 6 | 5 | 86/33 | +53 |
2 Kickers Offenbach | 34 | 64 | 18 | 10 | 6 | 75/42 | +33 |
3 SGV Freiberg | 34 | 63 | 19 | 6 | 9 | 55/37 | +18 |
4 TSV Steinbach Haiger | 34 | 56 | 16 | 8 | 10 | 46/46 | 0 |
15 FC Giessen | 34 | 38 | 10 | 8 | 16 | 37/56 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Waldstadion
Giessen, Đức
Sức chứa:
4,999

















