Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2023 - 2024
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
1.03 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
78
Bàn thua
2.6 bàn/Trận
2/5
Thẻ
0.23 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Schotz | 30 | 64 | 19 | 7 | 4 | 74/30 | +44 |
2 FC Black Stars Basel | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 74/40 | +34 |
3 Rotkreuz | 30 | 58 | 17 | 7 | 6 | 45/32 | +13 |
4 SV Muttenz | 30 | 56 | 17 | 5 | 8 | 79/44 | +35 |
15 FC Emmenbrucke | 30 | 19 | 4 | 7 | 19 | 31/78 | -47 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước













