Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
8
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Grasshoppers U21 | 29 | 57 | 18 | 3 | 8 | 68/35 | +33 |
2 FC Courtetelle | 29 | 56 | 16 | 8 | 5 | 53/30 | +23 |
3 Langenthal | 29 | 55 | 16 | 7 | 6 | 60/37 | +23 |
4 SV Muttenz | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 64/46 | +18 |
15 FC Besa Biel | 27 | 24 | 7 | 3 | 17 | 36/69 | -33 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
















