Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
1.23 bàn/Trận
7
Bàn thắng Pen
0.32 bàn/Trận
34
Bàn thua
1.55 bàn/Trận
60/3
Thẻ
2.86 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kiryat Gat | 21 | 55 | 17 | 4 | 0 | 53/18 | +35 |
2 MS Jerusalem | 22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 45/29 | +16 |
3 Sport Club Dimona | 22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 29/30 | -1 |
4 Maccabi Yavne | 22 | 36 | 10 | 6 | 6 | 42/28 | +14 |
8 FC Beitar Yavne | 22 | 30 | 9 | 3 | 10 | 27/34 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước















