Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
21
Bàn thua
4.2 bàn/Trận
4/1
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Vikingur Olafsvik | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 17/5 | +12 |
2 UMF Selfoss | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 14/4 | +10 |
3 KF Gardabaer | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 16/11 | +5 |
4 Reynir Sandgerdi | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 7/6 | +1 |
5 FC Arbaer | 5 | 3 | 1 | 0 | 4 | 6/21 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước















