Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.43 bàn/Trận
13/2
Thẻ
1.07 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Djorde GolijaninTiền đạo
Chấn thương không xác định
Đầu tháng 03/2026

88.Stefan RistivojevicHậu vệ
Đứt dây chằng chéo
Đầu tháng 09/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Leotar | 13 | 33 | 10 | 3 | 0 | 32/6 | +26 |
2 Laktasi | 13 | 31 | 10 | 1 | 2 | 39/10 | +29 |
3 Drina Zvornik | 13 | 21 | 6 | 3 | 4 | 25/11 | +14 |
4 Potkozarje | 13 | 20 | 6 | 2 | 5 | 14/13 | +1 |
9 Famos Vojkovici | 13 | 17 | 5 | 2 | 6 | 15/20 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion u centru Vojkovica
Istocno Sarajevo, Bosnia & Herzegovina
Sức chứa:
1,500














