Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.73 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.73 bàn/Trận
13/0
Thẻ
1.18 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
G. DeRegtTiền đạo
85
Phút thi đấu
7.6
Phong độ

8
I. YegoianTiền vệ
7.2

7
A. SlitiTiền vệ
7

10
N. NaujoksTiền vệ
6.9

4
C. WidellHậu vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Feyenoord | 10 | 24 | 7 | 3 | 0 | 32/11 | +21 |
2 Ajax | 10 | 21 | 6 | 3 | 1 | 29/13 | +16 |
3 PSV Eindhoven | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 28/13 | +15 |
4 Twente | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 19/10 | +9 |
13 Excelsior | 10 | 11 | 3 | 2 | 5 | 16/19 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Van Donge & De Roo Stadion
Rotterdam, Hà Lan
Sức chứa:
4,500















