Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Anderlecht | 28 | 69 | 22 | 3 | 3 | 62/20 | +42 |
2 Club Brugge | 28 | 57 | 17 | 6 | 5 | 52/33 | +19 |
3 KAA Gent | 28 | 49 | 14 | 7 | 7 | 49/30 | +19 |
4 KV Kortrijk | 28 | 45 | 12 | 9 | 7 | 39/30 | +9 |
16 Excelsior Mouscron | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/0 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước















