Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
0.72 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
33
Bàn thua
1.03 bàn/Trận
53/2
Thẻ
1.72 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rahimo FC | 30 | 69 | 20 | 9 | 1 | 47/15 | +32 |
2 US Forces Armees | 30 | 49 | 12 | 13 | 5 | 31/17 | +14 |
3 Sporting Football des Cascades | 30 | 43 | 10 | 13 | 7 | 25/18 | +7 |
4 AS Douanes Ouagadougou | 30 | 43 | 10 | 13 | 7 | 29/29 | 0 |
14 Etoile Filante de Ouagadougou | 30 | 33 | 7 | 12 | 11 | 22/29 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước















