Thống kê mùa giải 2014 - 2015
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
0.68 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
71
Bàn thua
2.09 bàn/Trận
3/7
Thẻ
0.29 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Beykoz Anadolu | 34 | 74 | 21 | 11 | 2 | 73/33 | +40 |
2 Darica Genclerbirligi | 34 | 68 | 19 | 11 | 4 | 50/23 | +27 |
3 Zonguldak | 34 | 63 | 17 | 12 | 5 | 50/24 | +26 |
4 Istanbulspor | 34 | 61 | 17 | 10 | 7 | 53/23 | +30 |
16 Etimesgut Sekerspor | 34 | 19 | 4 | 7 | 23 | 23/71 | -48 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước












