Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
5.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 AEL Larisa | 18 | 48 | 15 | 3 | 0 | 37/9 | +28 |
2 Iraklis 1908 | 18 | 36 | 11 | 3 | 4 | 31/14 | +17 |
3 Pas Giannina | 18 | 31 | 8 | 7 | 3 | 23/21 | +2 |
4 Makedonikos | 18 | 27 | 8 | 3 | 7 | 24/22 | +2 |
10 Ethnikos Neou | 18 | 8 | 1 | 5 | 12 | 8/23 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước


















