Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
0.97 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
46
Bàn thua
1.59 bàn/Trận
43/3
Thẻ
1.59 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nea Salamis | 15 | 41 | 13 | 2 | 0 | 27/5 | +22 |
2 PAEEK | 15 | 29 | 8 | 5 | 2 | 23/8 | +15 |
3 Karmiotissa Polemidion | 15 | 27 | 8 | 3 | 4 | 25/15 | +10 |
4 Doxa Katokopias | 15 | 27 | 8 | 3 | 4 | 21/12 | +9 |
14 Ethnikos Latsion | 15 | 12 | 3 | 3 | 9 | 11/28 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Latsia Municipal Stadium
Nicosia, Síp
Sức chứa:
1,100















