Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
2 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
4/0
Thẻ
4 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

13.Michael MaldonadoHậu vệ
Chấn thương vai
Giữa tháng 09/2026

Jean Frank GutierrezHậu vệ
Viêm gân bánh chè
Giữa tháng 09/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Deportivo La Guaira | 13 | 27 | 7 | 6 | 0 | 15/6 | +9 |
2 Deportivo Metropolitano | 13 | 25 | 7 | 4 | 2 | 17/10 | +7 |
3 Deportivo Tachira | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 17/12 | +5 |
4 Universidad Central de Venezuela | 13 | 23 | 7 | 2 | 4 | 24/20 | +4 |
6 Estudiantes Merida FC | 13 | 20 | 6 | 2 | 5 | 21/18 | +3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Metropolitano de Merida
Mérida, Venezuela
Sức chứa:
42,200














