Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
13
Bàn thua
6.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ukraine Indoor Soccer | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 9/2 | +7 |
2 Slovakia Indoor Soccer | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 4/1 | +3 |
3 Estonia Indoor Soccer | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/13 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Khu vực
Quốc tế
Cấp độ
Hạng 10
Vòng loại FIFA Futsal World Cup - Khu vực Châu ÂuThứ hạng
3
Tham dự
4 lần
Các mùa giải trước




