Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
4/0
Thẻ
4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Al-Hilal Omdurman | 34 | 75 | 23 | 6 | 5 | 74/25 | +49 |
2 APR FC | 34 | 68 | 19 | 11 | 4 | 50/28 | +22 |
3 Al Merreikh | 34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 41/24 | +17 |
4 Rayon Sports FC | 34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 40/30 | +10 |
5 Kiyovu FC | 34 | 53 | 13 | 14 | 7 | 34/21 | +13 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Rusizi Stadium
Cyangugu, Rwanda
Sức chứa:
4,000










