Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
45
Bàn thắng
1.61 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
57
Bàn thua
2.04 bàn/Trận
52/2
Thẻ
1.93 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Christian StarkTiền đạo
24
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Jetmir KociTiền vệ

-
Fabian VelanderHậu vệ

16
Melvin LarssonTiền vệ

31
H. NorrbyTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Trelleborgs | 28 | 63 | 19 | 6 | 3 | 64/31 | +33 |
2 Hassleholms IF | 28 | 52 | 16 | 4 | 8 | 50/32 | +18 |
3 Lunds BK | 28 | 47 | 13 | 8 | 7 | 56/37 | +19 |
4 Åtvidabergs FF | 28 | 47 | 13 | 8 | 7 | 52/41 | +11 |
13 Eskilsminne IF | 28 | 33 | 9 | 6 | 13 | 45/57 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Harlyckans IP
Helsingborg, Thụy Điển
Sức chứa:
3,500

















