Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
11
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.18 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
32
Bàn thua
2.91 bàn/Trận
1/1
Thẻ
0.18 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Boldklubben AF 1893 (w) (nữ) | 10 | 24 | 8 | 0 | 2 | 21/13 | +8 |
2 Sundby BK (nữ) | 10 | 20 | 6 | 2 | 2 | 22/12 | +10 |
3 Osterbro IF (nữ) | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 23/12 | +11 |
4 Naestved HG (nữ) | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 17/9 | +8 |
8 Esbjerg W | 10 | 1 | 0 | 1 | 9 | 13/29 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu










