Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
0.93 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
44
Bàn thua
1.47 bàn/Trận
53/4
Thẻ
1.9 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
20
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

31
A. Maes-
386
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Assane N'Doye

18
Nail BelaggouneTiền vệ

12
N. Ozou

28
R. FrikecheHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Thionville FC | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 53/36 | +17 |
2 Bourges | 30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 35/24 | +11 |
3 Haguenau | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 43/29 | +14 |
4 Feignies | 30 | 46 | 12 | 10 | 8 | 41/24 | +17 |
14 Wasquehal | 30 | 34 | 10 | 4 | 16 | 28/44 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước















