Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 AS Marsa | 26 | 53 | 15 | 8 | 3 | 40/17 | +23 |
2 Megrine | 26 | 52 | 15 | 7 | 4 | 49/23 | +26 |
3 Jendouba Sport | 26 | 49 | 14 | 7 | 5 | 38/19 | +19 |
4 ES Hamam-Sousse | 26 | 36 | 8 | 12 | 6 | 36/28 | +8 |
14 ES Rades | 26 | 14 | 2 | 8 | 16 | 16/50 | -34 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Hedi Ben Romdhane de Rades
Rades, Tunisia
Sức chứa:
1,300











