Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.53 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
22
Bàn thua
1.47 bàn/Trận
6/0
Thẻ
0.4 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

15
M. BärTiền đạo
1.054
Phút thi đấu
0.5
Phong độ

8
N. Lihsek
0.5

13
Leon Prosche
0.5

10
Linus Queißer
0.5

6
F. Heidrich
0.4
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Nils LihsekHậu vệ
Nhiễm trùng
Giữa tháng 10/2026

Chadi RamadanHậu vệ
Dãn dây chằng
Giữa tháng 08/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Rot-Weiss Erfurt | 14 | 31 | 9 | 4 | 1 | 42/18 | +24 |
2 Chemnitzer | 14 | 30 | 9 | 3 | 2 | 30/9 | +21 |
3 Hallescher FC | 14 | 29 | 8 | 5 | 1 | 22/11 | +11 |
4 VSG Altglienicke | 14 | 27 | 8 | 3 | 3 | 26/17 | +9 |
7 Erzgebirge Aue | 14 | 24 | 7 | 3 | 4 | 23/18 | +5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Erzgebirgsstadion
Aue, Đức
Sức chứa:
16,485














