Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
2.63 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
6
Bàn thua
0.75 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
6
Bàn thắng

9
A. RussoTiền đạo
686
Phút thi đấu
7.8
Phong độ

8
G. StanwayTiền vệ
7.6

5
L. WilliamsonHậu vệ
7.5

7
L. JamesTiền đạo
7.4

11
L. HempTiền đạo
7.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Spain (nữ) | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 21/3 | +18 |
2 England (nữ) | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 13/5 | +8 |
3 Iceland (nữ) | 6 | 6 | 2 | 0 | 4 | 3/12 | -9 |
4 Ukraine (nữ) | 6 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2/19 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
10 giải đấu
Khu vực
Châu Âu
Cấp độ
Hạng 8
Vòng Loại Giải Vô địch Bóng đá Nữ Thế giới FIFA - Khu Vực Châu ÂuThứ hạng
2
Tham dự
5 lần
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
















