Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
1.04 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
86
Bàn thua
3.31 bàn/Trận
11/0
Thẻ
0.42 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bulls Academy (nữ) | 27 | 53 | 16 | 5 | 6 | 59/33 | +26 |
2 Apia L Tigers (nữ) | 27 | 51 | 15 | 6 | 6 | 54/33 | +21 |
3 UNSW FC (nữ) | 26 | 49 | 15 | 4 | 7 | 52/40 | +12 |
4 Western City Rangers(W) | 26 | 48 | 14 | 6 | 6 | 49/28 | +21 |
14 Emerging Jets(w) | 26 | 10 | 3 | 1 | 22 | 27/86 | -59 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








