Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.57 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
7
Bàn thua
1 bàn/Trận
11/0
Thẻ
1.57 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Real Banjul | 29 | 65 | 20 | 5 | 4 | 53/19 | +34 |
2 Falcons FC | 30 | 52 | 15 | 7 | 8 | 35/24 | +11 |
3 Steve Biko FC | 29 | 48 | 13 | 9 | 7 | 28/20 | +8 |
4 Fortune FC | 30 | 46 | 11 | 13 | 6 | 36/28 | +8 |
5 Team Rhino FC | 30 | 42 | 11 | 9 | 10 | 26/28 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu















