Thống kê mùa giải 2023
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
0.74 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
55
Bàn thua
2.04 bàn/Trận
57/4
Thẻ
2.26 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Boca Juniors (nữ) | 10 | 28 | 9 | 1 | 0 | 24/4 | +20 |
2 Racing Club (nữ) | 10 | 24 | 8 | 0 | 2 | 20/9 | +11 |
3 Ferro Carril Oeste (nữ) | 10 | 19 | 6 | 1 | 3 | 20/11 | +9 |
4 Huracan (nữ) | 10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 11/10 | +1 |
10 El Porvenir (nữ) | 10 | 6 | 1 | 3 | 6 | 6/19 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












