Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
34
Bàn thắng
1.31 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
59
Bàn thua
2.27 bàn/Trận
50/3
Thẻ
2.04 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shakhtyor | 26 | 65 | 21 | 2 | 3 | 68/12 | +56 |
2 Kairat II | 26 | 63 | 19 | 6 | 1 | 72/15 | +57 |
3 Turan | 26 | 57 | 18 | 3 | 5 | 55/22 | +33 |
4 Akademiya | 26 | 43 | 13 | 4 | 9 | 36/32 | +4 |
11 Ekibastuz | 26 | 27 | 7 | 6 | 13 | 34/59 | -25 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Shakhtyor Stadium
Ekibastuz, Kazakhstan
Sức chứa:
6,300

















