Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
24
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
40
Bàn thua
3.33 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Blumenthaler SV U19 | 12 | 25 | 7 | 4 | 1 | 20/11 | +9 |
2 Berliner AK 07 U19 | 12 | 22 | 7 | 1 | 4 | 33/21 | +12 |
3 Hansa Rostock U19 | 12 | 19 | 6 | 1 | 5 | 33/25 | +8 |
4 Eintracht Braunschweig U19 | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 32/28 | +4 |
6 Eintracht Norderstedt U19 | 12 | 10 | 3 | 1 | 8 | 24/40 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







