Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.13 bàn/Trận
18/1
Thẻ
2.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
2
Bàn thắng

21
A. ÁlamoTiền đạo
349
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

1
A. WellmannThủ môn
6.8

14
GrandaHậu vệ
6.5

8
Nerea Sánchez MillánTiền vệ
6.5

12
A. BélemHậu vệ
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Barcelona (nữ) | 8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 32/4 | +28 |
2 Real Madrid (nữ) | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 19/16 | +3 |
3 Athletic Club (nữ) | 8 | 15 | 4 | 3 | 1 | 12/8 | +4 |
4 Atletico de Madrid (nữ) | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 18/11 | +7 |
6 Eibar (nữ) | 8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 8/9 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Unbe Sports Complex
Eibar, Tây Ban Nha
Sức chứa:
1,000















