Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.73 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
65
Bàn thua
2.17 bàn/Trận
62/0
Thẻ
2.07 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
18
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

12
B. Boyraz-
211
Phút thi đấu
0
Phong độ

32
E. ÇaparHậu vệ

2
Gökdeniz Erbay

11
D. KodalTiền đạo

71
A. KöylüThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Inegol Kafkas Genclik | 30 | 62 | 18 | 8 | 4 | 49/26 | +23 |
2 Corluspor | 30 | 61 | 18 | 7 | 5 | 57/23 | +34 |
3 Kucukcekmece | 30 | 56 | 17 | 5 | 8 | 54/30 | +24 |
4 Etimesgut Belediye Spor | 30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 36/23 | +13 |
16 EdirnesporGenclik | 30 | 15 | 3 | 6 | 21 | 22/65 | -43 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
25 Kasim Stadyumu
Edirne, Thổ Nhĩ Kỳ
Sức chứa:
3,500














