Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
1.14 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
44
Bàn thua
2 bàn/Trận
34/0
Thẻ
1.55 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Adelaide Raiders SC | 22 | 47 | 15 | 2 | 5 | 56/26 | +30 |
2 Modbury Jets | 22 | 44 | 13 | 5 | 4 | 46/20 | +26 |
3 Adelaide Olympic | 22 | 43 | 14 | 1 | 7 | 42/25 | +17 |
4 Fulham United FC | 22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 42/31 | +11 |
9 Eastern United | 22 | 22 | 6 | 4 | 12 | 25/44 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước














