Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
0.67 bàn/Trận
4/0
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bentleigh greens | 26 | 58 | 18 | 4 | 4 | 45/20 | +25 |
2 Springs George Cross | 26 | 57 | 19 | 0 | 7 | 77/35 | +42 |
3 Melbourne City NPL | 26 | 54 | 16 | 6 | 4 | 66/28 | +38 |
4 Western United FC NPL | 26 | 46 | 13 | 7 | 6 | 61/50 | +11 |
12 Eastern Lions SC | 26 | 22 | 6 | 4 | 16 | 36/58 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Gardiners Creek Reserve
Melbourne, Úc
Sức chứa:
1,700



















