Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
21
Trận thi đấu
52
Bàn thắng
2.48 bàn/Trận
10
Bàn thắng Pen
0.48 bàn/Trận
38
Bàn thua
1.81 bàn/Trận
51/0
Thẻ
2.43 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
18
Trận thi đấu
19
Bàn thắng

9
C. ElliottTiền đạo
1.318
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

33
O. MoffatTiền vệ
6.8

7
L. McGrattanTiền vệ
6.8

18
F. GrayTiền vệ
6.7

11
C. McGuffieTiền vệ
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ross County F.C. | 12 | 32 | 10 | 2 | 0 | 43/7 | +36 |
2 Hamilton Academical F.C. | 12 | 32 | 10 | 2 | 0 | 26/5 | +21 |
3 Montrose | 12 | 19 | 6 | 1 | 5 | 17/20 | -3 |
4 East Kilbride | 11 | 18 | 5 | 3 | 3 | 20/15 | +5 |
5 Airdrie United | 12 | 13 | 3 | 4 | 5 | 10/19 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
K-Park Training Academy
East Kilbride, Scotland
Sức chứa:
5,000














