Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Etoile Sahel | 26 | 53 | 15 | 8 | 3 | 43/18 | +25 |
2 Club Africain | 26 | 49 | 13 | 10 | 3 | 38/22 | +16 |
3 Esperance Sportive de Tunis | 26 | 49 | 13 | 10 | 3 | 40/26 | +14 |
4 U.S.Monastir | 26 | 48 | 13 | 9 | 4 | 34/22 | +12 |
13 E.O.G Kram | 26 | 24 | 5 | 9 | 12 | 15/27 | -12 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước










