Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Glasgow City (nữ) | 22 | 54 | 17 | 3 | 2 | 90/10 | +80 |
2 Hibernian (nữ) | 22 | 54 | 17 | 3 | 2 | 71/14 | +57 |
3 Glasgow Rangers (nữ) | 22 | 52 | 16 | 4 | 2 | 112/18 | +94 |
4 Celtic (nữ) | 22 | 51 | 16 | 3 | 3 | 82/15 | +67 |
12 Dundee United (nữ) | 22 | 4 | 1 | 1 | 20 | 14/119 | -105 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
















