Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
52
Bàn thắng
1.49 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
58
Bàn thua
1.66 bàn/Trận
78/7
Thẻ
2.43 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
34
Trận thi đấu
11
Bàn thắng

7
D. HorganTiền vệ
2.936
Phút thi đấu
6.8
Phong độ

21
D. MullenTiền đạo
6.8

-
E. KennyTiền đạo
6.8

22
T. WilsonHậu vệ
6.6

-
V. LeonardHậu vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shamrock Rovers | 35 | 68 | 20 | 8 | 7 | 58/35 | +23 |
2 Bohemians | 35 | 62 | 18 | 8 | 9 | 60/42 | +18 |
3 St. Patrick's Athletic | 35 | 60 | 17 | 9 | 9 | 53/28 | +25 |
4 Shelbourne | 35 | 49 | 12 | 13 | 10 | 50/47 | +3 |
7 Dundalk | 35 | 42 | 10 | 12 | 13 | 52/58 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
11 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Oriel Park
Dundalk, Ireland
Sức chứa:
4,500

























