Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.17 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.42 bàn/Trận
12/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
10
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
Matej PokornyHậu vệ
526
Phút thi đấu
0
Phong độ

6
O. LillingTiền vệ

-
E. Correa

-
J. VeselyThủ môn

10
Vojtech BabkaTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FK Kraluv Dvur | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 32/19 | +13 |
2 Dynamo Ceske Budejovice | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 39/18 | +21 |
3 Viktoria Plzen B | 11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 25/14 | +11 |
4 SK Motorlet Praha | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 24/15 | +9 |
14 Dukla Praha B | 12 | 11 | 2 | 5 | 5 | 14/17 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion SK Viktorie Jirny
Jirny, CH Séc
Sức chứa:
1,500
















