Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 BSC Young Boys U21 | 26 | 51 | 15 | 6 | 5 | 57/29 | +28 |
2 Meyrin | 26 | 50 | 15 | 5 | 6 | 56/36 | +20 |
3 Grand-Lancy | 26 | 47 | 14 | 5 | 7 | 64/46 | +18 |
4 Lausanne Sports U21 | 26 | 41 | 12 | 5 | 9 | 50/37 | +13 |
13 Dudingen | 26 | 23 | 5 | 8 | 13 | 39/55 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước














