Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
4.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Cluj | 32 | 67 | 20 | 7 | 5 | 60/24 | +36 |
2 FCM Targu Mures | 32 | 66 | 19 | 9 | 4 | 51/21 | +30 |
3 CS Mioveni | 32 | 66 | 19 | 9 | 4 | 46/20 | +26 |
4 UTA Arad | 32 | 60 | 17 | 9 | 6 | 53/26 | +27 |
17 Drobeta Turnu Severin | 32 | 17 | 5 | 2 | 25 | 12/73 | -61 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước












