Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
2.75 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Liaocheng Chuanqi | 4 | 9 | 3 | 0 | 1 | 6/1 | +5 |
2 Heze Caozhou Beiti | 4 | 8 | 2 | 2 | 0 | 6/2 | +4 |
3 Dezhou Wenzeng | 4 | 5 | 1 | 2 | 1 | 5/5 | 0 |
4 Binzhou Team | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 4/6 | -2 |
5 Dongying Quick Boy | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 4/11 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








