Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2017
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
0.79 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.21 bàn/Trận
28
Bàn thua
2 bàn/Trận
23/0
Thẻ
1.64 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 WFC Zvezda-2005 Perm (nữ) | 14 | 35 | 11 | 2 | 1 | 32/7 | +25 |
2 Ryazan-VDV (nữ) | 14 | 31 | 9 | 4 | 1 | 29/11 | +18 |
3 WFC Chertanovo Moscow (nữ) | 14 | 29 | 9 | 2 | 3 | 20/12 | +8 |
4 CSKA Moscow (nữ) | 14 | 28 | 9 | 1 | 4 | 24/15 | +9 |
8 Donchanka Azov (nữ) | 14 | 6 | 1 | 3 | 10 | 11/28 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước











