Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
6 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mashal Muborak | 28 | 56 | 16 | 8 | 4 | 41/15 | +26 |
2 Buxoro FK | 28 | 52 | 15 | 7 | 6 | 40/18 | +22 |
3 FK Kokand 1912 | 28 | 46 | 12 | 10 | 6 | 30/21 | +9 |
4 Shurtan Guzor | 28 | 41 | 11 | 8 | 9 | 34/30 | +4 |
8 Do'stlik Toshkent | 28 | 17 | 4 | 5 | 19 | 23/47 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước


















